ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dấy lên hy vọng" (1件)
dấy lên hy vọng
日本語
フ希望を抱かせる
Thất bại đã làm dấy lên hy vọng rằng quá trình có thể được thúc đẩy.
その失敗は、プロセスが推進されるかもしれないという希望を抱かせた。
類語検索結果 "dấy lên hy vọng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dấy lên hy vọng" (1件)
Thất bại đã làm dấy lên hy vọng rằng quá trình có thể được thúc đẩy.
その失敗は、プロセスが推進されるかもしれないという希望を抱かせた。
